- 1.huyện Thái Khang ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
Cách đọc khác:TàikāngXiàn — 太康縣 — Taikang, một huyện của thành phố Zhoukou 周口市[Zhou1 kou3 Shi4], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.