太湖
TàiHú
[ㄊㄞˋ ㄏㄨˊ]
THÁI HỒ
- 1.Hồ Thái gần thành phố Vô Tích 無錫|无锡[Wu2xi1], giáp Giang Tô và Chiết Giang, một trong những hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc
Cách đọc khác:Tàihú — Thái Hồ, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!