學華語Kaori Dict

太湖

Tài

ㄊㄞˋ ㄏㄨˊ

THÁI HỒ

  1. 1.Hồ Thái gần thành phố Vô Tích 無錫|无锡[Wu2xi1], giáp Giang Tô và Chiết Giang, một trong những hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc

Cách đọc khác:TàihúThái Hồ, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict