太空探索
tàikōngtànsuǒ
[ㄊㄞˋ ㄎㄨㄥ ㄊㄢˋ ㄙㄨㄛˇ]
THÁI KHÔNG THÁM SÁCH
- 1.thám hiểm không gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.