央中
yāngzhōng
[ㄧㄤ ㄓㄨㄥ]
ƯƠNG TRUNG
- 1.nhờ hoà giải
- 2.yêu cầu ai đó làm trung gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄧㄤ ㄓㄨㄥ]
ƯƠNG TRUNG
