例句Câu ví dụ
- 1
他失信了,這讓他妻子生氣。
tā shīxìn le, zhè ràng tā qīzi shēngqì。
Anh ấy đã không giữ lời hứa, điều này khiến vợ anh ấy tức giận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
