學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失守
失守
shī
shǒu
[ㄕ ㄕㄡˇ]
THẤT THỦ
TOCFL 7
1.
(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch
2.
(nghĩa bóng) chuyển biến xấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
失去
shīqù
mất
失敗
shībài
bị đánh bại
失望
shīwàng
thất vọng
失業
shīyè
thất nghiệp
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
損失
sǔnshī
mất mát
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失手
shīshǒu
sơ suất
屍首
shīshou
thi thể
實收
shíshōu
thu nhập ròng
石首
Shíshǒu
Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc
試手
shìshǒu
làm việc trong thời gian thử việc
釋手
shìshǒu
buông tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失守 nghĩa là gì? · Kaori Dict