失手
shīshǒu
[ㄕ ㄕㄡˇ]
THẤT THỦ
TOCFL 7
- 1.sơ suất
- 2.tính toán sai
- 3.lỡ bước
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tình cờ
- 5.do nhầm lẫn
- 6.mất kiểm soát
- 7.bị thất bại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.