學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石首
石首
Shí
shǒu
[ㄕˊ ㄕㄡˇ]
THẠCH THỦ
1.
Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
石油
shíyóu
dầu
首
shǒu
đầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
首相
shǒuxiàng
thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
首
thủ, thú
đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失守
shīshǒu
(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch
失手
shīshǒu
sơ suất
屍首
shīshou
thi thể
實收
shíshōu
thu nhập ròng
試手
shìshǒu
làm việc trong thời gian thử việc
釋手
shìshǒu
buông tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石首 nghĩa là gì? · Kaori Dict