學華語Kaori Dict

失球

shīqiú

ㄕ ㄑㄧㄡˊ

THẤT CẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。

    Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。

    Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失球 nghĩa là gì? · Kaori Dict