例句Câu ví dụ
- 1
英格蘭的守門員因為自己失球過多而被批評。
Yīnggélán de shǒuményuán yīnwèi zìjǐ shīqiú guòduō ér bèi pīpíng。
Thủ môn của Anh bị chỉ trích vì đã để thủng quá nhiều bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
