失道
shīdào
[ㄕ ㄉㄠˋ]
THẤT ĐẠO
- 1.(văn học) lạc đường; bị lạc
- 2.(văn học) đi chệch hướng đúng đắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.