學華語Kaori Dict

頭痛欲裂

giản thể: 头痛欲裂

tóutòngliè

ㄊㄡˊ ㄊㄨㄥˋ ㄩˋ ㄌㄧㄝˋ

ĐẦU THỐNG DỤC LIỆT

  1. 1.đau đầu như búa bổ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我頭痛欲裂。

    jīntiān wǒ tóutòngyùliè。

    Hôm nay tôi đau đầu dữ dội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头痛欲裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict