- 1.đau đầu như búa bổ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
今天我頭痛欲裂。
jīntiān wǒ tóutòngyùliè。
Hôm nay tôi đau đầu dữ dội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.