- 1.nghĩa đen: tác phẩm đặc sắc được mọi người đánh giá cao (thành ngữ); được khen ngợi rộng rãi (nghĩa gốc)
- 2.vô nghĩa không thể hiểu được
- 3.vô lý nhảm nhí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.