奇景
qíjǐng
[ㄑㄧˊ ㄐㄧㄥˇ]
KỲ CẢNH
TOCFL 7
- 1.phong cảnh tuyệt đẹp
- 2.cảnh tượng kinh ngạc
- 3.(ví dụ) kỳ quan

例句Câu ví dụ
- 1
馬祖有很特別的生態觀光奇景「藍眼淚」,在每年的四月到六月的晚上可以看到海面有夜光藻,美麗而稀少。
Mǎzǔ yǒu hěn tèbié de shēngtài guānguāng qíjǐng 「 lán yǎnlèi 」, zài měinián de Sìyuè dào Liùyuè de wǎnshang kěyǐ kàndào hǎimiàn yǒu yèguāng zǎo, měilì ér xīshǎo。
Matsu có cảnh quan sinh thái đặc biệt gọi là 'Ánh mắt xanh', vào mỗi đêm từ tháng Tư đến tháng Sáu có thể thấy mặt biển phát sáng do vi sinh vật phát quang Noctiluca scintillans, đẹp và hiếm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.