- 1.Nigeria (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.