學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奉節縣
奉節縣
giản thể:
奉节县
Fèng
jié
Xiàn
[ㄈㄥˋ ㄐㄧㄝˊ ㄒㄧㄢˋ]
PHỤNG TIẾT HUYỆN
1.
Fengjie, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
節目
jiémù
chương trình
節日
jiérì
ngày lễ
春節
Chūnjié
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
節
jié
khớp; đốt
季節
jìjié
thời gian
節約
jiéyuē
tiết kiệm
音節
yīnjié
âm tiết
縣
xiàn
huyện
逐字解
Từng chữ trong từ
奉
phụng
trình dâng
節
tiết
nút, nốt, khớp
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
節
TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奉节县 nghĩa là gì? · Kaori Dict