學華語Kaori Dict

套兒

giản thể: 套儿

tàor

ㄊㄠˋ ㄖ˙

SÁO NHÂN

  1. 1.(khẩu ngữ) vòng dây
  2. 2.thòng lọng
  3. 3.mưu kế
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mánh khóe
  2. 5.bao cao su

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict