- 1.(khẩu ngữ) vòng dây
- 2.thòng lọng
- 3.mưu kế
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mánh khóe
- 5.bao cao su

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.