例句Câu ví dụ
- 1
國王聽信了騙子的話,吩咐裁縫師準備這套服裝,但其實裁縫師也看不見這塊布料。
guówáng tīngxìn le piànzi dehuà, fēnfu cáiféngshī zhǔnbèi zhè tàofú zhuāng, dàn qíshí cáiféngshī yě kànbujiàn zhè kuài bùliào。
Vua đã tin lời kẻ lừa đảo, ra lệnh cho thợ may chuẩn bị bộ trang phục, nhưng thực ra thợ may cũng không nhìn thấy tấm vải này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
