學華語Kaori Dict

套服

tào

ㄊㄠˋ ㄈㄨˊ

SÁO PHỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王聽信了騙子的話,吩咐裁縫師準備這套服裝,但其實裁縫師也看不見這塊布料。

    guówáng tīngxìn le piànzi dehuà, fēnfu cáiféngshī zhǔnbèi zhè tàofú zhuāng, dàn qíshí cáiféngshī yě kànbujiàn zhè kuài bùliào。

    Vua đã tin lời kẻ lừa đảo, ra lệnh cho thợ may chuẩn bị bộ trang phục, nhưng thực ra thợ may cũng không nhìn thấy tấm vải này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套服 nghĩa là gì? · Kaori Dict