- 1.phòng trước
- 2.phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác)
- 3.căn hộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phòng chung cư

例句Câu ví dụ
- 1
海倫和凱蒂在東京郊區租了個套間。
Hǎilún hé Kǎidì zài Dōngjīng jiāoqū zū le gě tàojiān。
Helen và Kathy đã thuê một căn hộ ở vùng ngoại ô Tokyo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.