學華語Kaori Dict

套間

giản thể: 套间

tàojiān

ㄊㄠˋ ㄐㄧㄢ

SÁO GIAN

  1. 1.phòng trước
  2. 2.phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác)
  3. 3.căn hộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phòng chung cư

例句Câu ví dụ

  • 1

    海倫和凱蒂在東京郊區租了個套間。

    Hǎilún hé Kǎidì zài Dōngjīng jiāoqū zū le gě tàojiān。

    Helen và Kathy đã thuê một căn hộ ở vùng ngoại ô Tokyo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套间 nghĩa là gì? · Kaori Dict