- 1.Austin hoặc Austen (tên)
- 2.Austin, Texas
- 3.cũng viết là 奧斯汀|奥斯汀[Ao4 si1 ting1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.