學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奧斯威辛
奧斯威辛
giản thể:
奥斯威辛
Ào
sī
wēi
xīn
[ㄠˋ ㄙ ㄨㄟ ㄒㄧㄣ]
ẢO TƯ UY TÂN
1.
Trại tập trung Auschwitz
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
艱辛
jiānxīn
gian khổ
奧祕
àomì
bí mật
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
奧
ảo, áo
Bí ẩn, mơ hồ, sâu sắc
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
威
uy
sức mạnh, quyền lực
辛
tân
cay đắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奧斯維辛
Àosīwéixīn
Trại tập trung Auschwitz
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奥斯威辛 nghĩa là gì? · Kaori Dict