學華語Kaori Dict

奧納西斯

giản thể: 奥纳西斯

Ào

ㄠˋ ㄋㄚˋ ㄒㄧ ㄙ

ẢO NẠP TÂY TƯ

  1. 1.Onassis (tên)
  2. 2.Aristotle Onassis (1906-1975), tài phiệt vận tải biển Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥纳西斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict