學華語Kaori Dict

奧利維亞

giản thể: 奥利维亚

Àowéi

ㄠˋ ㄌㄧˋ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ

ẢO LỢI DUY Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗已經覺察到奧利維亞有一個秘密的女朋友。

    Mǎlì yǐjīng juéchá dào Àolìwéiyà yǒu yīge mìmì de nǚpéngyou。

    Mary đã nhận ra Olivia có một người bạn gái bí mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧利維亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict