學華語Kaori Dict

奧數

giản thể: 奥数

ÀoShù

ㄠˋ ㄕㄨˋ

ẢO SỐ

  1. 1.Olympic Toán Quốc tế (IMO) (viết tắt của 國際奧林匹克數學競賽|国际奥林匹克数学竞赛[Guo2 ji4 Ao4 lin2 pi3 ke4 Shu4 xue2 Jing4 sai4])

Cách đọc khác:àoshùtoán olympic

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧數 nghĩa là gì? · Kaori Dict