學華語Kaori Dict

奧斯特洛夫斯基

giản thể: 奥斯特洛夫斯基

Àoluò

ㄠˋ ㄙ ㄊㄜˋ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄨ ㄙ ㄐㄧ

ẢO TƯ ĐẶC LẠC PHU TƯ CƠ

  1. 1.Nikolai Ostrovsky (1904-1936), nhà văn hiện thực xã hội chủ nghĩa Liên Xô
  2. 2.Alexander Ostrovsky (1823-1886), nhà viết kịch Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧斯特洛夫斯基 nghĩa là gì? · Kaori Dict