學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
女將
女將
giản thể:
女将
nǚ
jiàng
[ㄋㄩˇ ㄐㄧㄤˋ]
NỮ TƯỚNG
1.
nữ tướng
2.
(ví von) người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
女兒
nǚér
con gái
女
nǚ
nữ
女生
nǚshēng
nữ sinh
將
jiāng
sẽ
將近
jiāngjìn
gần như
將來
jiānglái
trong tương lai
子女
zǐnǚ
con cái; con trai và con gái
女子
nǚzǐ
phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
女
nữ, nhữ, nữa
nữ, nữ giới
將
tương, tướng, thương
sẽ, sắp, tương lai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
怒江
Nùjiāng
sông Nujiang ở nam Tây Tạng và tây bắc Vân Nam, thượng nguồn của sông Salween 薩爾溫江|萨尔温江, tạo thành biên giới Myanmar và Thái Lan
記憶技巧
Mẹo nhớ
女
NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
女将 nghĩa là gì? · Kaori Dict