例句Câu ví dụ
- 1
我昨晚在新聞短篇片中看到了英國的女兵隊,裡面雖有幾個看不出是男是女,但大部分還是比較女性化的,而且還看不出有什麼滑稽的。
wǒ zuówǎn zài xīnwén duǎn piān piànzhōng kàndào le Yīngguó de nǚ bīngduì, lǐmiàn suī yǒu jǐge kànbuchū shì nán shì nǚ, dàn dàbùfen háishi bǐjiào nǚxìnghuà de, érqiě hái kànbuchū yǒu shénme huájī de。
Tôi đã nhìn thấy đội nữ quân đội Anh trong một phim ngắn tin tức đêm qua, trong đó có vài người không thể phân biệt được giới tính, nhưng phần lớn vẫn mang vẻ nữ tính, và cũng không thấy có điều gì hài hước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
