學華語Kaori Dict

奶奶的

nǎinaide

ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙ ㄉㄜ˙

NÃI NÃI ĐÍCH

  1. 1.chết tiệt!
  2. 2.mẹ kiếp!

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我奶奶的食譜。

    zhè shì wǒ nǎinaide shípǔ。

    Đây là công thức nấu ăn của bà nội tôi.

  • 2

    這是我奶奶的假牙。

    zhè shì wǒ nǎinaide jiǎyá。

    Đây là bộ răng giả của bà nội tôi

  • 3

    我記不清奶奶的臉。

    wǒ jì bùqīng nǎinaide liǎn。

    Tôi không nhớ rõ khuôn mặt bà nội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶奶的 nghĩa là gì? · Kaori Dict