例句Câu ví dụ
- 1
這是我奶奶的食譜。
zhè shì wǒ nǎinaide shípǔ。
Đây là công thức nấu ăn của bà nội tôi.
- 2
這是我奶奶的假牙。
zhè shì wǒ nǎinaide jiǎyá。
Đây là bộ răng giả của bà nội tôi
- 3
我記不清奶奶的臉。
wǒ jì bùqīng nǎinaide liǎn。
Tôi không nhớ rõ khuôn mặt bà nội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
