奶拽
nǎizhuǎi
[ㄋㄞˇ ㄓㄨㄞˇ]
NÃI DUỆ
- 1.(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).