奶昔
nǎixī
[ㄋㄞˇ ㄒㄧ]
NÃI TÍCH
- 1.sữa lắc (Lưu ý: 昔[xi1] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)

例句Câu ví dụ
- 1
請幫我做個奶昔。
qǐng bāng wǒ zuò gě nǎixī。
Hãy giúp tôi làm một ly kem sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).