學華語Kaori Dict

昔日

ㄒㄧ ㄖˋ

TÍCH NHẬT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.những ngày trước
  2. 2.trong quá khứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些照片總是讓我想起昔日時光。

    zhèxiē zhàopiàn zǒngshì ràng wǒ xiǎngqǐ xīrì shíguāng。

    Những bức ảnh này luôn khiến tôi nhớ lại những ngày tháng xưa

  • 2

    看到昔日那個以強凌弱的人落得如此下場,旁人無不感嘆惡有惡報、天理昭彰。

    kàndào xīrì nàge yǐqiánglíngruò de rén luòde rúcǐ xiàchǎng, pángrén wúbù gǎntàn èyǒuèbào、 tiānlǐ zhāo zhāng。

    Nhìn thấy kẻ ngày trước từng dùng sức mạnh để áp đặt lên người yếu thế mà rơi vào cảnh như vậy, người xung quanh không ai không cảm thán về sự báo ứng xấu, trời lý rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔日 nghĩa là gì? · Kaori Dict