奶汁
nǎizhī
[ㄋㄞˇ ㄓ]
NÃI TRẤP
- 1.sữa từ ngực phụ nữ
- 2.sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).