例句Câu ví dụ
- 1
你不是奸細吧?
nǐ bùshì jiānxi ba?
Bạn không phải là gián điệp chứ?
- 2
他認為我們當中有一個奸細。
tā rènwéi wǒmen dāngzhōng yǒu yīge jiānxi。
Anh ấy cho rằng trong chúng ta có một người gián điệp
你不是奸細吧?
nǐ bùshì jiānxi ba?
Bạn không phải là gián điệp chứ?
他認為我們當中有一個奸細。
tā rènwéi wǒmen dāngzhōng yǒu yīge jiānxi。
Anh ấy cho rằng trong chúng ta có một người gián điệp