學華語Kaori Dict

奸細

giản thể: 奸细

jiānxi

ㄐㄧㄢ ㄒㄧ˙

GIAN TẾ

  1. 1.gián điệp
  2. 2.người xảo quyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不是奸細吧?

    nǐ bùshì jiānxi ba?

    Bạn không phải là gián điệp chứ?

  • 2

    他認為我們當中有一個奸細。

    tā rènwéi wǒmen dāngzhōng yǒu yīge jiānxi。

    Anh ấy cho rằng trong chúng ta có một người gián điệp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奸细 nghĩa là gì? · Kaori Dict