例句Câu ví dụ
- 1
我帶你過去,好不好?
wǒ dài nǐ guòqù, hǎobuhǎo?
Tôi đưa anh ấy qua đó, được không?
- 2
不要說話,好不好?
bùyào shuōhuà, hǎobuhǎo?
Đừng nói nữa, được không?
- 3
你們那間屋子朝向好不好?
nǐmen nà jiān wūzi cháoxiàng hǎobuhǎo?
Căn phòng của anh hướng ra sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
