學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
好事者
好事者
hào
shì
zhě
[ㄏㄠˋ ㄕˋ ㄓㄜˇ]
HIẾU SỰ GIẢ
1.
kẻ nhiều chuyện
2.
LT:個|个[ge4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
事
shì
sự việc
好
hǎo
tốt
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
好像
hǎoxiàng
như thể
最好
zuìhǎo
tốt nhất
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
愛好
àihào
thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
逐字解
Từng chữ trong từ
好
hảo, hiếu, háo
tốt, xuất sắc, đẹp
事
sự
việc, chuyện, công việc
者
giả
điều đó
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
好
HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
好事者 nghĩa là gì? · Kaori Dict