學華語Kaori Dict

好人

hǎorén

ㄏㄠˇ ㄖㄣˊ

HẢO NHÂN

HSK 2N
  1. 1.người tốt
  2. 2.người khỏe mạnh
  3. 3.người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是真正的好人。

    tā shì zhēn zhèng de hǎo rén

    Anh ấy là người tốt thật lòng.

  • 2

    他是好人,不是壞人。

    tā shì hǎo rén bù shì huài rén

    Anh ấy là người tốt, không phải kẻ xấu.

  • 3

    我是好人。

    wǒ shì hǎorén。

    Ta là người tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好人 nghĩa là gì? · Kaori Dict