好人
hǎorén
[ㄏㄠˇ ㄖㄣˊ]
HẢO NHÂN
HSK 2N
- 1.người tốt
- 2.người khỏe mạnh
- 3.người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc

例句Câu ví dụ
- 1
他是真正的好人。
tā shì zhēn zhèng de hǎo rén
Anh ấy là người tốt thật lòng.
- 2
他是好人,不是壞人。
tā shì hǎo rén bù shì huài rén
Anh ấy là người tốt, không phải kẻ xấu.
- 3
我是好人。
wǒ shì hǎorén。
Ta là người tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.