學華語Kaori Dict

好辦

giản thể: 好办

hǎobàn

ㄏㄠˇ ㄅㄢˋ

HẢO BIỆN

  1. 1.dễ làm; dễ quản lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想到個好辦法。

    wǒ xiǎngdào gě hǎobàn fǎ。

    Tôi nghĩ ra một cách hay

  • 2

    恰在那時,我想出了一個好辦法。

    qià zài nàshí, wǒ xiǎngchū le yīge hǎobàn fǎ。

    Ngay lúc đó, tôi nghĩ ra một cách hay.

  • 3

    投票是做出民主決策的好辦法。

    tóupiào shì zuòchū mínzhǔ juécè de hǎobàn fǎ。

    Bỏ phiếu là một cách tốt để đưa ra quyết định dân chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好办 nghĩa là gì? · Kaori Dict