學華語Kaori Dict

好去

hǎo

ㄏㄠˇ ㄑㄩˋ

HẢO KHỨ

  1. 1.thượng lộ bình an
  2. 2.chúc đi đường bình an

例句Câu ví dụ

  • 1

    快點寫完你的作業,我們好去打游戲機。

    kuàidiǎn xiěwán nǐ de zuòyè, wǒmen hǎoqù dǎyóuxì Jī。

    Viết nhanh bài tập của bạn, chúng ta sẽ đi chơi game

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好去 nghĩa là gì? · Kaori Dict