學華語Kaori Dict

好喝

hǎo

ㄏㄠˇ ㄏㄜ

HẢO HÚP

例句Câu ví dụ

  • 1

    這水很好喝。

    zhè shuǐ hěn hǎohē。

    This water tastes good

  • 2

    這杯茶很好喝。

    zhè bēi chá hěn hǎohē。

    Cốc trà này rất ngon

  • 3

    蘋果酒很好喝!

    píngguǒjiǔ hěn hǎohē!

    Nước táo rất ngon!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict