例句Câu ví dụ
- 1
這水很好喝。
zhè shuǐ hěn hǎohē。
This water tastes good
- 2
這杯茶很好喝。
zhè bēi chá hěn hǎohē。
Cốc trà này rất ngon
- 3
蘋果酒很好喝!
píngguǒjiǔ hěn hǎohē!
Nước táo rất ngon!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
