
例句Câu ví dụ
- 1
他身體強壯,也很好學。
tā shēn tǐ qiáng zhuàng yě hěn hǎo xué
Anh ấy thân thể cường tráng, cũng rất ham học
- 2
法語好學嗎?
Fǎyǔ hàoxué ma?
Tiếng Pháp dễ học không?
- 3
德語好學嗎?
Déyǔ hàoxué ma?
Tiếng Đức dễ học không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.