學華語Kaori Dict

好學

giản thể: 好学

hàoxué

ㄏㄠˋ ㄒㄩㄝˊ

HIẾU HỌC

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.ham học
  2. 2.chăm học
  3. 3.uyên bác

Cách đọc khác:hǎoxuédễ học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他身體強壯,也很好學。

    tā shēn tǐ qiáng zhuàng yě hěn hǎo xué

    Anh ấy thân thể cường tráng, cũng rất ham học

  • 2

    法語好學嗎?

    Fǎyǔ hàoxué ma?

    Tiếng Pháp dễ học không?

  • 3

    德語好學嗎?

    Déyǔ hàoxué ma?

    Tiếng Đức dễ học không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好學 nghĩa là gì? · Kaori Dict