好康
hǎokāng
[ㄏㄠˇ ㄎㄤ]
HẢO KHANG
- 1.(Đài Loan) lợi ích; ưu điểm (từ tiếng Đài Loan 好空, phát âm Tai-lo [hó-khang])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.