學華語Kaori Dict

好心人

hǎoxīnrén

ㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ

HẢO TÂM NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người tốt bụng
  2. 2.người Samaritan tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    一定會有好心人來帶你走的。

    yīdìng huì yǒu hǎoxīnrén lái dài nǐ zǒu de。

    Định sẽ có người tốt bụng đưa bạn đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好心人 nghĩa là gì? · Kaori Dict