好心人
hǎoxīnrén
[ㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ]
HẢO TÂM NHÂN
HSK 7-9N
- 1.người tốt bụng
- 2.người Samaritan tốt

例句Câu ví dụ
- 1
一定會有好心人來帶你走的。
yīdìng huì yǒu hǎoxīnrén lái dài nǐ zǒu de。
Định sẽ có người tốt bụng đưa bạn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.