學華語Kaori Dict

好意

hǎo

ㄏㄠˇ ㄧˋ

HẢO Ý

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝您的好意。

    xièxie nín de hǎoyì。

    Cảm ơn anh vì sự tốt bụng của anh.

  • 2

    那是一個好意見。

    nàshi yīge hǎoyì jiàn。

    Đấy là một ý kiến hay.

  • 3

    我十分感謝你的好意。

    wǒ shífēn gǎnxiè nǐ de hǎoyì。

    Tôi cảm ơn bạn rất nhiều vì sự tốt bụng của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好意 nghĩa là gì? · Kaori Dict