例句Câu ví dụ
- 1
謝謝您的好意。
xièxie nín de hǎoyì。
Cảm ơn anh vì sự tốt bụng của anh.
- 2
那是一個好意見。
nàshi yīge hǎoyì jiàn。
Đấy là một ý kiến hay.
- 3
我十分感謝你的好意。
wǒ shífēn gǎnxiè nǐ de hǎoyì。
Tôi cảm ơn bạn rất nhiều vì sự tốt bụng của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
