好料
hǎoliào
[ㄏㄠˇ ㄌㄧㄠˋ]
HẢO LIỆU
- 1.thứ gì đó chất lượng tốt
- 2.người giỏi (thường dùng phủ định)
- 3.(Đài Loan) món ăn ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.