好日子
hǎorìzi
[ㄏㄠˇ ㄖˋ ㄗ˙]
HẢO NHẬT TỬ
- 1.ngày tốt
- 2.ngày đẹp
- 3.cuộc sống hạnh phúc

例句Câu ví dụ
- 1
今天是個好日子。
jīntiān shì gě hǎorìzi。
Hôm nay là ngày tốt
- 2
我認為那是個好日子。
wǒ rènwéi nàshi gě hǎorìzi。
Tôi cho rằng đó là một ngày tốt.
- 3
他們把我的好日子毀了。
tāmen bǎ wǒ de hǎorìzi huǐ le。
Họ đã phá hủy cuộc sống của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.