學華語Kaori Dict

好日子

hǎozi

ㄏㄠˇ ㄖˋ ㄗ˙

HẢO NHẬT TỬ

  1. 1.ngày tốt
  2. 2.ngày đẹp
  3. 3.cuộc sống hạnh phúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是個好日子。

    jīntiān shì gě hǎorìzi。

    Hôm nay là ngày tốt

  • 2

    我認為那是個好日子。

    wǒ rènwéi nàshi gě hǎorìzi。

    Tôi cho rằng đó là một ngày tốt.

  • 3

    他們把我的好日子毀了。

    tāmen bǎ wǒ de hǎorìzi huǐ le。

    Họ đã phá hủy cuộc sống của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好日子 nghĩa là gì? · Kaori Dict