例句Câu ví dụ
- 1
這好比大海撈針。
zhè hǎobǐ dàhǎilāozhēn。
Đây giống như tìm kim trong biển nước
- 2
公園和城市的關係,就好比肺和動物的關係一樣。
gōngyuán hé chéngshì de guānxi, jiù hǎobǐ fèi hé dòngwù de guānxi yīyàng。
Vườn hoa và thành phố có mối quan hệ giống như phổi và động vật.
- 3
人的死亡,就好比做夢一樣。做夢,是消亡的次一級;消亡,則與死亡相近。
rén de sǐwáng, jiù hǎobǐ zuòmèng yīyàng。 zuòmèng, shì xiāowáng de cì yījí; xiāowáng, zé yǔ sǐwáng xiāngjìn。
Sự chết của con người giống như giấc mơ vậy. Giấc mơ là cấp độ tiếp theo của sự tiêu vong; tiêu vong thì gần giống với cái chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
