學華語Kaori Dict

好比

hǎo

ㄏㄠˇ ㄅㄧˇ

HẢO TỶ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.giống như; có thể so sánh với

例句Câu ví dụ

  • 1

    這好比大海撈針。

    zhè hǎobǐ dàhǎilāozhēn。

    Đây giống như tìm kim trong biển nước

  • 2

    公園和城市的關係,就好比肺和動物的關係一樣。

    gōngyuán hé chéngshì de guānxi, jiù hǎobǐ fèi hé dòngwù de guānxi yīyàng。

    Vườn hoa và thành phố có mối quan hệ giống như phổi và động vật.

  • 3

    人的死亡,就好比做夢一樣。做夢,是消亡的次一級;消亡,則與死亡相近。

    rén de sǐwáng, jiù hǎobǐ zuòmèng yīyàng。 zuòmèng, shì xiāowáng de cì yījí; xiāowáng, zé yǔ sǐwáng xiāngjìn。

    Sự chết của con người giống như giấc mơ vậy. Giấc mơ là cấp độ tiếp theo của sự tiêu vong; tiêu vong thì gần giống với cái chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好比 nghĩa là gì? · Kaori Dict