好球
hǎoqiú
[ㄏㄠˇ ㄑㄧㄡˊ]
HẢO CẦU
- 1.(thể thao bóng) cú đánh tốt!
- 2.đánh hay!
- 3.chơi tốt!

例句Câu ví dụ
- 1
一好球!
yī hǎoqiú!
Một bóng tốt!
- 2
人生不一定球球是好球,但是有歷練的強打者,隨時都可以揮棒。
rénshēng bùyīdìng qiú qiú shì hǎoqiú, dànshì yǒu lìliàn de qiángdǎ zhě, suíshí dōu kěyǐ huī bàng。
Cuộc đời không nhất thiết phải luôn luôn có những điều tốt đẹp, nhưng những người có kinh nghiệm và khả năng đánh mạnh có thể随时挥棒.
- 3
兩好球!
liǎng hǎoqiú!
Hai bóng tốt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.