學華語Kaori Dict

好用

hǎoyòng

ㄏㄠˇ ㄩㄥˋ

HẢO DỤNG

  1. 1.hữu ích
  2. 2.dễ dùng
  3. 3.hiệu quả
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiện lợi
  2. 5.dễ sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    新笤帚好用。

    xīn tiáozhou hǎoyòng。

    Chổi mới tốt hơn

  • 2

    新買的筆很好用。

    xīn mǎi de bǐ hěn hǎoyòng。

    Bút mới mua rất dễ sử dụng

  • 3

    原來如此,真好用!

    yuánláirúcǐ, zhēn hǎoyòng!

    Thật ra như vậy, thật tiện lợi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好用 nghĩa là gì? · Kaori Dict