好用
hǎoyòng
[ㄏㄠˇ ㄩㄥˋ]
HẢO DỤNG

例句Câu ví dụ
- 1
新笤帚好用。
xīn tiáozhou hǎoyòng。
Chổi mới tốt hơn
- 2
新買的筆很好用。
xīn mǎi de bǐ hěn hǎoyòng。
Bút mới mua rất dễ sử dụng
- 3
原來如此,真好用!
yuánláirúcǐ, zhēn hǎoyòng!
Thật ra như vậy, thật tiện lợi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.