例句Câu ví dụ
- 1
超好笑。
chāo hǎoxiào。
Rất buồn cười.
- 2
這不好笑。
zhèbu hǎoxiào。
Điều đó không hài hước
- 3
有什麼好笑的?
yǒu shénme hǎoxiào de?
Có điều gì vui đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
