學華語Kaori Dict

好笑

hǎoxiào

ㄏㄠˇ ㄒㄧㄠˋ

HẢO TIẾU

HSK 7-9Adj
  1. 1.buồn cười; vui nhộn; lố bịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    超好笑。

    chāo hǎoxiào。

    Rất buồn cười.

  • 2

    這不好笑。

    zhèbu hǎoxiào。

    Điều đó không hài hước

  • 3

    有什麼好笑的?

    yǒu shénme hǎoxiào de?

    Có điều gì vui đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict